53 thuật ngữ ngành du lịch thường xuyên dùng

    64

    Dịch thuật Persotrans giới thiệu tới các bạn đang đi học, đi làm hay những bạn đang học dịch thuật chuyên ngành du lịch, cũng như các bạn muốn tìm hiểu về thuật ngữ ngành du lịch để dễ dàng hơn trong thời gian du lịch ở nước ngoài.

    Thuật ngữ ngành du lịch rất nhiều, nhưng sử dụng thường xuyên và liên tục thì 53 thuật ngữ dưới đây được sử dụng nhiều nhất, các bạn hãy lưu lại để mỗi lần cần đến là có ngay để sử dụng. Chúc các bạn ngày sẽ trau dồi thêm được nhiều thuật ngữ để nâng cao khả năng dịch thuật và giao tiếp trong ngành giáo dục.

    1

    Account payable: Tiền phải trả
    Account receivable: Tiền phải thu
    Airline route network: Đường bay
    Amendment fee: Phí sửa đổi
    Availability: Còn để bán
    Back office: Hậu trường
    Baggage allowance: Lượng hành lý cho phép
    Boarding pass: Thẻ lên tàu bay
    Booking file: Hồ sơ đặt chỗ
    Brochure: Tài liệu giới thiệu
    Cancellation penalty: Phạt hủy hợp đồng
    Carrier: Hãng vận chuyển
    Check-in time: Thời gian vào cửa
    Commission: Hoa hồng
    Compensastion: Bồi thường
    Complimentary = Free: Miễn phí
    Credit card guarantee: Đảm bảo bằng thẻ tín dụng
    CRS/ GDS: Hệ thống đặt giữ chỗ trên máy tính
    Customer profile: Hồ sơ khách hàng
    DBLB: Phòng đôi 2 người 1 giường lớn
    Deposit: Đặt cọc
    Destination: Điểm đến
    Direct: Trực tiếp
    Distribution: Cung cấp
    Domestic: Nội địa
    E Ticket: Vé điện tử
    Excursion/ Promotion airfare: Vé khuyến mãi
    Familiarisation visit/trip: Du lịch thăm người thân
    Final payment: Thanh toán lần cuối 
    Flyer: Tờ rơi
    FOC = Free of Charge: Miễn phí (thường là phòng nội bộ dành cho HDV)
    Gross rate: Giá gộp
    Guide book: Sách hướng dẫn
    High season: Mùa cao điểm
    Inbound tourism: Khách du lịch từ nước ngoài vào
    Inclusive tour: Tour du lịch giá trọn gói
    Independent traveller/ tourist: Khách du lịch độc lập
    Insurance: Bảo hiểm
    Low season: Mùa thấp điểm
    Loyalty programme: Chương trình dành cho khách hàng thân thiết
    MICE (Meeting, Conference, Incentive, Exhibition): Du lịch công việc, họp hành, hội nghị, triển lãm
    Nett rate: Giá sau khi đã giảm giá và chiết khấu
    Outbound tour: Tour du lịch ra nước ngoài
    Passport: Hộ chiếu
    Preferred product: Sản phẩm được ưu đãi
    Reconfirmation of booking: Xác nhận lại đặt chỗ
    Retail Travel Agency: Đại lý bán lẻ du lịch
    TWNB: Phòng kép
    TRPB: Phòng 3 người
    SGLB: Phòng đơn
    Visa: Thị thực
    Voucher: Biên lai
    Wholesaler: Hãng lữ hành bán sỉ

    2

    Các bạn thấy nội dung hữu ích và muốn biết thêm nhiều thuật ngữ ngành giáo dục chuyên sâu, hãy bình luận phía dưới, dịch thuật Persotrans sẽ cập nhật bản thuật ngữ mới với nhiều từ chuyên sâu, rất hay và rất bổ ích.